ống tiền

Học thuật
Thân thiện
ống tiền

Một người đàn ông bỏ tiền vào ống tiền tre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống tre dùng để cất giữ, dành dụm tiền: Một vật dụng truyền thống, thường làm từ tre hoặc trúc, khe hẹp để bỏ tiền vào thường được đập vỡ để lấy tiền ra khi cần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại tôi vẫn giữ thói quen bỏ tiền lẻ vào ống tiền mỗi ngày. ( ngoại tôi vẫn giữ thói quen bỏ tiền lẻ vào ống tiền mỗi ngày.)
    • Chiếc ống tiền bằng tre đã đầy sau một năm tiết kiệm. (Chiếc ống tiền bằng tre đã đầy sau một năm tiết kiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuôi ống tiền": cụm từ chỉ hành động tích góp tiền một cách đều đặn, kiên nhẫn vào trong ống.
    • ấy nuôi ống tiền để dành tiền mua một chiếc xe đạp mới. ( ấy nuôi ống tiền để dành tiền mua một chiếc xe đạp mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Ống heo đất: Một biến thể phổ biến khác, thường làm bằng đất nung hoặc nhựa, hình con heo, cũng dùng để tiết kiệm tiền.
  • tiết kiệm: Vật đựng nắp, thường bằng sứ hoặc thủy tinh, dùng để dành tiền.
Từ đồng nghĩa
  • Ống tre tiết kiệm: Cụm từ mô tả chức năng của vật dụng.
  • Tirelire: Từ mượn tiếng Pháp, cũng chỉ đồ vật dùng để tiết kiệm tiền, thường hình con heo.
Thành ngữ liên quan
  • "Tiết kiệm từng đồng, ống tiền mới đầy": Thành ngữ khuyên răn về đức tính tiết kiệm, kiên nhẫn từ những khoản nhỏ.
    • Mẹ tôi hay nói "tiết kiệm từng đồng, ống tiền mới đầy" để dạy chúng tôi. (Mẹ tôi hay nói "tiết kiệm từng đồng, ống tiền mới đầy" để dạy chúng tôi.)
ống tiền

Một người đàn ông bỏ tiền vào ống tiền tre.

  1. ống tre đựng tiền để dành.